TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bán đảo tiếng Pháp là gì?

"bán đảo" trong tiếng Pháp là presqu’île (danh từ), péninsule (danh từ).

presqu’île Danh từ · giống cái

/pʁɛs.kil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bán đảo.

Xem đầy đủ từ "presqu’île": giống, cách chia, thành ngữ →

péninsule Danh từ · giống cái

/pe.nɛ̃.syl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bán đảo.

  • Péninsule indochinoise bán đảo Đông Dương

Xem đầy đủ từ "péninsule": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bán đảo tiếng Pháp là gì?

"bán đảo" trong tiếng Pháp là presqu’île (danh từ), péninsule (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.