TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bác học tiếng Pháp là gì?

"bác học" trong tiếng Pháp là érudit (tính từ), savant (tính từ).

érudit Tính từ

/e.ʁy.di/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bác học, uyên bác.

  • Homme érudit người uyên bác

Xem đầy đủ từ "érudit": giống, cách chia, thành ngữ →

savant Tính từ

/sa.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bác học, thông thái.

  • Mots savants từ bác học
  • Il est très savant ông ta rất thông thái

Xem đầy đủ từ "savant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bác học tiếng Pháp là gì?

"bác học" trong tiếng Pháp là érudit (tính từ), savant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.