Bày tỏ tiếng Pháp là gì?
"bày tỏ" trong tiếng Pháp là manifester (ngoại động từ).
manifester Ngoại động từ
/ma.ni.fɛs.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biểu lộ, bày tỏ.
- Manifester sa volonté biểu lộ ý chí
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bày tỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bày tỏ tiếng Pháp là gì?
"bày tỏ" trong tiếng Pháp là manifester (ngoại động từ).