TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bào tiếng Pháp là gì?

"bào" trong tiếng Pháp là raboter (ngoại động từ), rabot (danh từ).

raboter Ngoại động từ

/ʁa.bɔ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bào.

  • Raboter une planche bào tấm ván

Xem đầy đủ từ "raboter": giống, cách chia, thành ngữ →

rabot Danh từ · giống đực

/ʁa.bo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái bào; lưỡi bào; bàn tang trộn vữa; máy san (nền).

  • Rabot à rainurer/rabot à moulures (cái) bào xoi
  • Rabot à repasser (cái) bào nhẵn

Xem đầy đủ từ "rabot": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bào tiếng Pháp là gì?

"bào" trong tiếng Pháp là raboter (ngoại động từ), rabot (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.