TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bàn thờ tiếng Pháp là gì?

"bàn thờ" trong tiếng Pháp là autel (danh từ).

autel Danh từ · giống đực

/ɔ.tɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bàn thờ.

  • Autel de la Patrie bàn thờ Tổ quốc

Xem đầy đủ từ "autel": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bàn thờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bàn thờ tiếng Pháp là gì?

"bàn thờ" trong tiếng Pháp là autel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.