Bàn lại tiếng Pháp là gì?
"bàn lại" trong tiếng Pháp là reparler (ngoại động từ).
reparler Ngoại động từ
/ʁə.paʁ.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói lại, bàn lại.
- Nous reparlerons de cette affaire chúng ta sẽ bàn lại việc đó
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bàn lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bàn lại tiếng Pháp là gì?
"bàn lại" trong tiếng Pháp là reparler (ngoại động từ).