TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bàn lại tiếng Pháp là gì?

"bàn lại" trong tiếng Pháp là reparler (ngoại động từ).

reparler Ngoại động từ

/ʁə.paʁ.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói lại, bàn lại.

  • Nous reparlerons de cette affaire chúng ta sẽ bàn lại việc đó

Xem đầy đủ từ "reparler": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bàn lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bàn lại tiếng Pháp là gì?

"bàn lại" trong tiếng Pháp là reparler (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.