TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

recauser

/ʁəkoze/ giọng máy của trình duyệt

recauser nghĩa là nói chuyện lại, bàn lại.

Nghĩa của recauser

Nội động từ

  1. Nói chuyện lại, bàn lại.
    • Nous recauserons de cette affairechúng ta sẽ bàn lại chuyện này

Câu hỏi thường gặp

recauser nghĩa là gì?

recauser (nội động từ) nghĩa là nói chuyện lại, bàn lại.

recauser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recauser (giọng Pháp chuẩn): /ʁəkoze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.