TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

recel

danh từ giống đực (m)
/ʁə.sɛl/ giọng máy của trình duyệt

recel nghĩa là sự chứa chấp, sự oa trữ.

Nghĩa của recel

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Sự chứa chấp, sự oa trữ.
    • Recel d'objets voléssự chứa chấp đồ ăn cắp
    • Recel de malfaiteurssự chứa chấp kẻ gian

Dạng từ của recel

Đi với mạo từ: un recel · le recel

Số nhiềurecels

Họ từ của recel

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fencing, receiving of stolen goods; concealing with intent to defraud

Câu hỏi thường gặp

recel nghĩa là gì?

recel (danh từ) nghĩa là sự chứa chấp, sự oa trữ.

recel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recel (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.sɛl/.

recel là giống đực hay giống cái?

recel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.