TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bài tiết tiếng Pháp là gì?

"bài tiết" trong tiếng Pháp là excrétion (danh từ).

excrétion Danh từ · giống cái

/ɛk.skʁe.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ngoại tiết; chất ngoại tiết.

Xem đầy đủ từ "excrétion": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bài tiết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bài tiết tiếng Pháp là gì?

"bài tiết" trong tiếng Pháp là excrétion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.