Bài tiết tiếng Pháp là gì?
"bài tiết" trong tiếng Pháp là excrétion (danh từ).
excrétion Danh từ · giống cái
/ɛk.skʁe.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự ngoại tiết; chất ngoại tiết.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bài tiết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bài tiết tiếng Pháp là gì?
"bài tiết" trong tiếng Pháp là excrétion (danh từ).