TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bài thơ tiếng Pháp là gì?

"bài thơ" trong tiếng Pháp là poème (danh từ).

poème Danh từ · giống đực

/pɔ.ɛm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bài thơ, bài ca.

  • J'ai traduit ce poème du mieux que je pouvais. Tôi đã dịch bài thơ này tốt nhất có thể.
  • Lisez le poème en entier. Hãy đọc hết toàn bộ bài thơ.

Xem đầy đủ từ "poème": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bài thơ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bài thơ tiếng Pháp là gì?

"bài thơ" trong tiếng Pháp là poème (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.