TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bài nghiên cứu tiếng Pháp là gì?

"bài nghiên cứu" trong tiếng Pháp là recherche (danh từ).

recherche Danh từ · giống cái

/ʁə.ʃɛʁʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự sưu tầm sự nghiên cứu (công trình).

Xem đầy đủ từ "recherche": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bài nghiên cứu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bài nghiên cứu tiếng Pháp là gì?

"bài nghiên cứu" trong tiếng Pháp là recherche (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.