TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bài nói tiếng Pháp là gì?

"bài nói" trong tiếng Pháp là discours (danh từ).

discours Danh từ · giống đực

/dis.kuʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bài nói, diễn văn.

  • Discours de clôtude diễn văn bế mạc

Xem đầy đủ từ "discours": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bài nói" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bài nói tiếng Pháp là gì?

"bài nói" trong tiếng Pháp là discours (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.