TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bài giảng tiếng Pháp là gì?

"bài giảng" trong tiếng Pháp là cours (danh từ), conférence (danh từ).

cours Danh từ · giống đực

/kuʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớp; bài giảng.

  • Cours du soir lớp học buổi tối
  • Cours supérieur lớp nhất

Xem đầy đủ từ "cours": giống, cách chia, thành ngữ →

conférence Danh từ · giống cái

/kɔ̃.fe.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bài giảng.

  • Les étudiants trouvent souvent très difficile de comprendre une conférence en langue étrangère. Sinh viên cảm thường thấy rất khó hiểu một bài giảng bằng tiếng nước ngoài.
  • Salle de conférences giảng đường

Xem đầy đủ từ "conférence": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bài giảng tiếng Pháp là gì?

"bài giảng" trong tiếng Pháp là cours (danh từ), conférence (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.