TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bà mối tiếng Pháp là gì?

"bà mối" trong tiếng Pháp là entremetteur (danh từ), marieur (danh từ).

entremetteur Danh từ · cả hai giống

/ɑ̃.tʁə.mɛ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người mối lái (chủ yếu dùng danh từ giống cái).

Xem đầy đủ từ "entremetteur": giống, cách chia, thành ngữ →

marieur Danh từ · cả hai giống

/ma.ʁjœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người thích làm mối.

Xem đầy đủ từ "marieur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bà mối tiếng Pháp là gì?

"bà mối" trong tiếng Pháp là entremetteur (danh từ), marieur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.