TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bà chúa tiếng Pháp là gì?

"bà chúa" trong tiếng Pháp là reine (danh từ), princesse (danh từ).

reine Danh từ · giống cái

/ʁɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nữ chúa, chúa.

  • La rose reine des fleurs hoa hồng chúa các loài hoa

Xem đầy đủ từ "reine": giống, cách chia, thành ngữ →

princesse Danh từ · giống cái

/pʁɛ̃.sɛs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công chúa.

Xem đầy đủ từ "princesse": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bà chúa tiếng Pháp là gì?

"bà chúa" trong tiếng Pháp là reine (danh từ), princesse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.