TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bà ấy tiếng Pháp là gì?

"bà ấy" trong tiếng Pháp là la (đại từ), elle (đại từ).

la Đại từ

/la/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nó, cô ấy, bà ấy, chị ấy...

Xem đầy đủ từ "la": giống, cách chia, thành ngữ →

elle Đại từ

/ɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chị ấy, cô ấy, bà ấy.

  • Elle m'a donné ces vieilles pièces. Bà ấy đã cho tôi những đồng tiền cổ này.
  • Elle est vraiment intelligente, n'est-ce pas ? Cô ấy thông minh lắm phải không?

Xem đầy đủ từ "elle": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bà ấy tiếng Pháp là gì?

"bà ấy" trong tiếng Pháp là la (đại từ), elle (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.