Ao tiếng Pháp là gì?
"ao" trong tiếng Pháp là étang (danh từ), mare (danh từ).
étang Danh từ · giống đực
/e.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ao.
- Lorsque j'étais petit, j'allais nager dans l'étang. Hồi nhỏ, tôi rất hay bơi ở cái ao đó.
- Cet étang ne s'assèche pas, même en été. Ao này không bị cạn ngay cả trong mùa hè.
mare Danh từ · giống cái
/maʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ao, vũng.
- Puiser de l'eau à la mare múc nước ở ao
- Une mare de sang một vũng máu
Câu hỏi thường gặp
Ao tiếng Pháp là gì?
"ao" trong tiếng Pháp là étang (danh từ), mare (danh từ).