TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ao tiếng Pháp là gì?

"ao" trong tiếng Pháp là étang (danh từ), mare (danh từ).

étang Danh từ · giống đực

/e.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ao.

  • Lorsque j'étais petit, j'allais nager dans l'étang. Hồi nhỏ, tôi rất hay bơi ở cái ao đó.
  • Cet étang ne s'assèche pas, même en été. Ao này không bị cạn ngay cả trong mùa hè.

Xem đầy đủ từ "étang": giống, cách chia, thành ngữ →

mare Danh từ · giống cái

/maʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ao, vũng.

  • Puiser de l'eau à la mare múc nước ở ao
  • Une mare de sang một vũng máu

Xem đầy đủ từ "mare": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ao tiếng Pháp là gì?

"ao" trong tiếng Pháp là étang (danh từ), mare (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.