Ai cập tiếng Pháp là gì?
"ai cập" trong tiếng Pháp là égyptien (tính từ), égyptienne (tính từ).
égyptien Tính từ
/e.ʒip.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc Ai Cập.
- Sami est arrivé pour la première fois au Canada il y a 36 ans en tant qu'immigrant égyptien. Sami đến Canada 36 năm trước với tư cách là người nhập cư Ai Cập.
- Art égyptien nghệ thuật Ai Cập
égyptienne Tính từ
/e.ʒip.sjɛn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc Ai Cập.
- Art égyptien nghệ thuật Ai Cập
Câu hỏi thường gặp
Ai cập tiếng Pháp là gì?
"ai cập" trong tiếng Pháp là égyptien (tính từ), égyptienne (tính từ).