TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ai cập tiếng Pháp là gì?

"ai cập" trong tiếng Pháp là égyptien (tính từ), égyptienne (tính từ).

égyptien Tính từ

/e.ʒip.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc Ai Cập.

  • Sami est arrivé pour la première fois au Canada il y a 36 ans en tant qu'immigrant égyptien. Sami đến Canada 36 năm trước với tư cách là người nhập cư Ai Cập.
  • Art égyptien nghệ thuật Ai Cập

Xem đầy đủ từ "égyptien": giống, cách chia, thành ngữ →

égyptienne Tính từ

/e.ʒip.sjɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc Ai Cập.

  • Art égyptien nghệ thuật Ai Cập

Xem đầy đủ từ "égyptienne": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ai cập tiếng Pháp là gì?

"ai cập" trong tiếng Pháp là égyptien (tính từ), égyptienne (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.