TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ủy viên tiếng Pháp là gì?

"ủy viên" trong tiếng Pháp là membre (danh từ), commissaire (danh từ).

membre Danh từ · giống đực

/mɑ̃bʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành viên; hội viên; ủy viên; đảng viên...

  • Les membres de la société các thành viên của xã hội
  • Membre d'une société hội viên một hội

Xem đầy đủ từ "membre": giống, cách chia, thành ngữ →

commissaire Danh từ · cả hai giống

/kɔ.mi.sɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ủy viên.

Xem đầy đủ từ "commissaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ủy viên tiếng Pháp là gì?

"ủy viên" trong tiếng Pháp là membre (danh từ), commissaire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.