TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ở vị trí tiếng Pháp là gì?

"ở vị trí" trong tiếng Pháp là placé (tính từ).

placé Tính từ

/pla.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở vị trí (nào đó).

  • Avoir le nez bien placé có mũi ở vị trí cân xứng

Xem đầy đủ từ "placé": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ở vị trí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ở vị trí tiếng Pháp là gì?

"ở vị trí" trong tiếng Pháp là placé (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.