Ở lại tiếng Pháp là gì?
"ở lại" trong tiếng Pháp là rester (nội động từ), séjourner (nội động từ), demeurer (ngoại động từ).
rester Nội động từ
/ʁɛs.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở lại.
- J'ai tellement de travail que je reste une heure de plus. Tôi còn nhiều việc phải làm quá, chắc phải ở lại thêm một tiếng đồng hồ nữa.
- Je resterai ici. Tôi sẽ ở lại đây.
séjourner Nội động từ
/se.ʒuʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở lại, lưu lại.
- Séjourner chez des amis lưu lại nhà bạn bè
demeurer Ngoại động từ
/də.mœ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở lại, ngồi lại.
- Demeurer longtemps à table ngồi lại lâu ở bàn ăn
Câu hỏi thường gặp
Ở lại tiếng Pháp là gì?
"ở lại" trong tiếng Pháp là rester (nội động từ), séjourner (nội động từ), demeurer (ngoại động từ).