TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ở lại tiếng Pháp là gì?

"ở lại" trong tiếng Pháp là rester (nội động từ), séjourner (nội động từ), demeurer (ngoại động từ).

rester Nội động từ

/ʁɛs.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở lại.

  • J'ai tellement de travail que je reste une heure de plus. Tôi còn nhiều việc phải làm quá, chắc phải ở lại thêm một tiếng đồng hồ nữa.
  • Je resterai ici. Tôi sẽ ở lại đây.

Xem đầy đủ từ "rester": giống, cách chia, thành ngữ →

séjourner Nội động từ

/se.ʒuʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở lại, lưu lại.

  • Séjourner chez des amis lưu lại nhà bạn bè

Xem đầy đủ từ "séjourner": giống, cách chia, thành ngữ →

demeurer Ngoại động từ

/də.mœ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở lại, ngồi lại.

  • Demeurer longtemps à table ngồi lại lâu ở bàn ăn

Xem đầy đủ từ "demeurer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ở lại tiếng Pháp là gì?

"ở lại" trong tiếng Pháp là rester (nội động từ), séjourner (nội động từ), demeurer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.