TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ở giữa tiếng Pháp là gì?

"ở giữa" trong tiếng Pháp là entre (giới từ).

entre Giới từ

/ɑ̃tʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giữa.

  • Entre Hanoï et Hue giữa Hà Nội và Huế
  • Entre dix et onze heures giữa mười và mười một giờ

Xem đầy đủ từ "entre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ở giữa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ở giữa tiếng Pháp là gì?

"ở giữa" trong tiếng Pháp là entre (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.