Ở chỗ tiếng Pháp là gì?
"ở chỗ" trong tiếng Pháp là chez (giới từ), résider (nội động từ).
chez Giới từ
/ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở nhà (ai), ở chỗ (ai) (chez moi — ở nhà tôi; chez le médecin — ở chỗ bác sĩ)
résider Nội động từ
/ʁe.zi.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nằm ở, ở chỗ.
- La sensation du goût réside principalement dans les papilles de la langue vị giác chủ yếu nằm ở trong nhú lưới
- La difficulté réside en ceci khó khăn ở chỗ này
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ở chỗ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ở chỗ tiếng Pháp là gì?
"ở chỗ" trong tiếng Pháp là chez (giới từ), résider (nội động từ).