TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ở chỗ tiếng Pháp là gì?

"ở chỗ" trong tiếng Pháp là chez (giới từ), résider (nội động từ).

chez Giới từ

/ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở nhà (ai), ở chỗ (ai) (chez moi — ở nhà tôi; chez le médecin — ở chỗ bác sĩ)

Xem đầy đủ từ "chez": giống, cách chia, thành ngữ →

résider Nội động từ

/ʁe.zi.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nằm ở, ở chỗ.

  • La sensation du goût réside principalement dans les papilles de la langue vị giác chủ yếu nằm ở trong nhú lưới
  • La difficulté réside en ceci khó khăn ở chỗ này

Xem đầy đủ từ "résider": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ở chỗ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ở chỗ tiếng Pháp là gì?

"ở chỗ" trong tiếng Pháp là chez (giới từ), résider (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.