TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ở bên tiếng Pháp là gì?

"ở bên" trong tiếng Pháp là collatéral (tính từ), latéral (tính từ).

collatéral Tính từ

/kɔ.la.te.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở bên, bên.

  • Bourgeon collatéral (thực vật học) chồi bên
  • ligne collatérale dòng bên, bàng hệ

Xem đầy đủ từ "collatéral": giống, cách chia, thành ngữ →

latéral Tính từ

/la.te.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở bên.

  • Porte latérale cửa bên
  • Consonne latérale (ngôn ngữ học) phụ âm bên

Xem đầy đủ từ "latéral": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ở bên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ở bên tiếng Pháp là gì?

"ở bên" trong tiếng Pháp là collatéral (tính từ), latéral (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.