Ở bên tiếng Pháp là gì?
"ở bên" trong tiếng Pháp là collatéral (tính từ), latéral (tính từ).
collatéral Tính từ
/kɔ.la.te.ʁal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở bên, bên.
- Bourgeon collatéral (thực vật học) chồi bên
- ligne collatérale dòng bên, bàng hệ
latéral Tính từ
/la.te.ʁal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở bên.
- Porte latérale cửa bên
- Consonne latérale (ngôn ngữ học) phụ âm bên
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ở bên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ở bên tiếng Pháp là gì?
"ở bên" trong tiếng Pháp là collatéral (tính từ), latéral (tính từ).