Ống khói tiếng Pháp là gì?
"ống khói" trong tiếng Pháp là cheminée (danh từ).
cheminée Danh từ · giống cái
/ʃə.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ống khói.
- De la fumée sortait de la cheminée. Khói khi đó đang bốc lên từ ống khói.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ống khói" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ống khói tiếng Pháp là gì?
"ống khói" trong tiếng Pháp là cheminée (danh từ).