Ẩy tiếng Pháp là gì?
"ẩy" trong tiếng Pháp là pousser (ngoại động từ).
pousser Ngoại động từ
/pu.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đẩy, ẩy.
- Pousser une charrette đẩy xe bò
- Pousser la porte đẩy cửa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ẩy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ẩy tiếng Pháp là gì?
"ẩy" trong tiếng Pháp là pousser (ngoại động từ).