TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ẩy tiếng Pháp là gì?

"ẩy" trong tiếng Pháp là pousser (ngoại động từ).

pousser Ngoại động từ

/pu.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đẩy, ẩy.

  • Pousser une charrette đẩy xe bò
  • Pousser la porte đẩy cửa

Xem đầy đủ từ "pousser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ẩy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ẩy tiếng Pháp là gì?

"ẩy" trong tiếng Pháp là pousser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.