Ấm lòng tiếng Pháp là gì?
"ấm lòng" trong tiếng Pháp là attendrissant (tính từ).
attendrissant Tính từ
/a.tɑ̃.dʁi.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm động lòng, (làm) mủi lòng.
- Paroles attendrissantes lời nói mủi lòng
Xem đầy đủ từ "attendrissant": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ấm lòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ấm lòng tiếng Pháp là gì?
"ấm lòng" trong tiếng Pháp là attendrissant (tính từ).