TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đuốc tiếng Pháp là gì?

"đuốc" trong tiếng Pháp là torche (danh từ), flambeau (danh từ).

torche Danh từ · giống cái

/tɔʁʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bó đuốc.

  • Cavaliers qui portaient des torches lính kỵ mã mang đuốc

Xem đầy đủ từ "torche": giống, cách chia, thành ngữ →

flambeau Danh từ · giống đực

/flɑ̃.bɔ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngọn đèn, bó đuốc.

  • Un flambeau de cire ngọn đèn sáp

Xem đầy đủ từ "flambeau": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đuốc tiếng Pháp là gì?

"đuốc" trong tiếng Pháp là torche (danh từ), flambeau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.