Đon đả tiếng Pháp là gì?
"đon đả" trong tiếng Pháp là affairer (động từ).
affairer Động từ
/a.fɛ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hối hả; đon đả.
- S'affairer autour des invités lăng xăng chung quanh khách khứa
- S'affairer à préparer ses bagages hối hả chuẩn bị hành lý
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đon đả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đon đả tiếng Pháp là gì?
"đon đả" trong tiếng Pháp là affairer (động từ).