TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đon đả tiếng Pháp là gì?

"đon đả" trong tiếng Pháp là affairer (động từ).

affairer Động từ

/a.fɛ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hối hả; đon đả.

  • S'affairer autour des invités lăng xăng chung quanh khách khứa
  • S'affairer à préparer ses bagages hối hả chuẩn bị hành lý

Xem đầy đủ từ "affairer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đon đả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đon đả tiếng Pháp là gì?

"đon đả" trong tiếng Pháp là affairer (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.