Đi xa tiếng Pháp là gì?
"đi xa" trong tiếng Pháp là voyager (nội động từ).
voyager Nội động từ
/vwa.ja.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi xa, đi đường, đi du lịch.
- Qui veut voyager loin ménage sa monture. Muốn đi xa đừng dốc sức.
- Voyager en Europe đi du lịch sang châu Âu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi xa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đi xa tiếng Pháp là gì?
"đi xa" trong tiếng Pháp là voyager (nội động từ).