Điện khí tiếng Pháp là gì?
"điện khí" trong tiếng Pháp là électrique (tính từ), électricité (danh từ).
électrique Tính từ
/e.lɛk.tʁik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc điện; chạy bằng điện (une voiture électrique — xe điện)
électricité Danh từ · giống cái
/e.lɛk.tʁi.si.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điện; điện học.
Câu hỏi thường gặp
Điện khí tiếng Pháp là gì?
"điện khí" trong tiếng Pháp là électrique (tính từ), électricité (danh từ).