TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Điện khí tiếng Pháp là gì?

"điện khí" trong tiếng Pháp là électrique (tính từ), électricité (danh từ).

électrique Tính từ

/e.lɛk.tʁik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc điện; chạy bằng điện (une voiture électrique — xe điện)

Xem đầy đủ từ "électrique": giống, cách chia, thành ngữ →

électricité Danh từ · giống cái

/e.lɛk.tʁi.si.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điện; điện học.

Xem đầy đủ từ "électricité": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Điện khí tiếng Pháp là gì?

"điện khí" trong tiếng Pháp là électrique (tính từ), électricité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.