TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Điện áp tiếng Pháp là gì?

"điện áp" trong tiếng Pháp là voltage (danh từ), tension (danh từ).

voltage Danh từ · giống đực

/vɔl.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điện áp.

  • Voltage de claquage/voltage disruptif điện áp đánh thủng
  • Voltage de pointe điện áp xung

Xem đầy đủ từ "voltage": giống, cách chia, thành ngữ →

tension Danh từ · giống cái

/tɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điện áp.

Xem đầy đủ từ "tension": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Điện áp tiếng Pháp là gì?

"điện áp" trong tiếng Pháp là voltage (danh từ), tension (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.