TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Điều chỉ dẫn tiếng Pháp là gì?

"điều chỉ dẫn" trong tiếng Pháp là renseignement (danh từ).

renseignement Danh từ · giống đực

/ʁɑ̃.sɛɲ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chỉ dẫn; điều chỉ dẫn.

  • Fournir un renseignement cung cấp một điều chỉ dẫn

Xem đầy đủ từ "renseignement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điều chỉ dẫn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điều chỉ dẫn tiếng Pháp là gì?

"điều chỉ dẫn" trong tiếng Pháp là renseignement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.