TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Điếc tiếng Pháp là gì?

"điếc" trong tiếng Pháp là sourd (tính từ).

sourd Tính từ

/suʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điếc.

  • Je suis sourde. Tôi bị điếc.
  • Il faut de la sagesse pour comprendre la sagesse : la musique n'est rien si le public est sourd. Để có thể hiểu được sự khôn ngoan thì cần phải có sự khôn ngoan. Âm nhạc sẽ chẳng còn ý nghĩa gì nếu người nghe là người điếc.

Xem đầy đủ từ "sourd": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điếc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điếc tiếng Pháp là gì?

"điếc" trong tiếng Pháp là sourd (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.