Điếc tiếng Pháp là gì?
"điếc" trong tiếng Pháp là sourd (tính từ).
sourd Tính từ
/suʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điếc.
- Je suis sourde. Tôi bị điếc.
- Il faut de la sagesse pour comprendre la sagesse : la musique n'est rien si le public est sourd. Để có thể hiểu được sự khôn ngoan thì cần phải có sự khôn ngoan. Âm nhạc sẽ chẳng còn ý nghĩa gì nếu người nghe là người điếc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điếc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Điếc tiếng Pháp là gì?
"điếc" trong tiếng Pháp là sourd (tính từ).