assourdissement
assourdissement nghĩa là sự làm đinh tai, sự đinh tai, sự làm bớt kêu, sự làm nghẹt.
Nghĩa của assourdissement
Danh từ · giống đực
- Sự làm đinh tai, sự đinh tai.
- Sự làm bớt kêu, sự làm nghẹt.
- Assourdissement d'un sonsự làm cho một âm bớt kêu
- Ngôn ngữ học Sự mất thanh, sự điếc (của phụ âm).
Dạng từ của assourdissement
Đi với mạo từ: un assourdissement · l'assourdissement
| Số nhiều | assourdissements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deafening
Câu hỏi thường gặp
assourdissement nghĩa là gì?
assourdissement (danh từ) nghĩa là sự làm đinh tai, sự đinh tai, sự làm bớt kêu, sự làm nghẹt.
assourdissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assourdissement (giọng Pháp chuẩn): /a.suʁ.dis.mɑ̃/.
assourdissement là giống đực hay giống cái?
assourdissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).