assourdissant
/a.suʁ.di.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
assourdissant nghĩa là làm đinh tai.
Nghĩa của assourdissant
Tính từ
- Làm đinh tai.
- Bruit assourdissanttiếng ồn đinh tai
Dạng từ của assourdissant
| Số nhiều | assourdissants |
| Giống cái | assourdissante /a.suʁ.di.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | assourdissantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ deafening, earsplitting
Câu hỏi thường gặp
assourdissant nghĩa là gì?
assourdissant (tính từ) nghĩa là làm đinh tai.
assourdissant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assourdissant (giọng Pháp chuẩn): /a.suʁ.di.sɑ̃/.