TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assourdissant

/a.suʁ.di.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

assourdissant nghĩa là làm đinh tai.

Nghĩa của assourdissant

Tính từ

  1. Làm đinh tai.
    • Bruit assourdissanttiếng ồn đinh tai

Dạng từ của assourdissant

Số nhiềuassourdissants
Giống cáiassourdissante /a.suʁ.di.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềuassourdissantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ deafening, earsplitting

Câu hỏi thường gặp

assourdissant nghĩa là gì?

assourdissant (tính từ) nghĩa là làm đinh tai.

assourdissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assourdissant (giọng Pháp chuẩn): /a.suʁ.di.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.