TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Điêu khắc tiếng Pháp là gì?

"điêu khắc" trong tiếng Pháp là sculpture (danh từ).

sculpture Danh từ · giống cái

/skyl.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghệ thuật điêu khắc.

Xem đầy đủ từ "sculpture": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điêu khắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điêu khắc tiếng Pháp là gì?

"điêu khắc" trong tiếng Pháp là sculpture (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.