TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đeo tiếng Pháp là gì?

"đeo" trong tiếng Pháp là porter (ngoại động từ).

porter Ngoại động từ

/pɔʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặc, đeo, đội, đi...

  • Elle porte des lunettes de soleil. Chị ấy đeo kính râm.
  • Porter un costume bleu mặc bộ quần áo xanh

Xem đầy đủ từ "porter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đeo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đeo tiếng Pháp là gì?

"đeo" trong tiếng Pháp là porter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.