Đa năng tiếng Pháp là gì?
"đa năng" trong tiếng Pháp là polyvalent (tính từ), universel (tính từ).
polyvalent Tính từ
/pɔ.li.va.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đa trị.
- Le langage de programmation Java est très polyvalent. Ngôn ngữ lập trình Java rất đa năng.
- Sérum polyvalent huyết thanh đa trị
universel Tính từ
/y.ni.vɛʁ.sɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Toàn năng, vạn năng.
- Homme universel con người toàn năng
- Clef universelle chìa vạn năng
Câu hỏi thường gặp
Đa năng tiếng Pháp là gì?
"đa năng" trong tiếng Pháp là polyvalent (tính từ), universel (tính từ).