TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đa năng tiếng Pháp là gì?

"đa năng" trong tiếng Pháp là polyvalent (tính từ), universel (tính từ).

polyvalent Tính từ

/pɔ.li.va.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đa trị.

  • Le langage de programmation Java est très polyvalent. Ngôn ngữ lập trình Java rất đa năng.
  • Sérum polyvalent huyết thanh đa trị

Xem đầy đủ từ "polyvalent": giống, cách chia, thành ngữ →

universel Tính từ

/y.ni.vɛʁ.sɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Toàn năng, vạn năng.

  • Homme universel con người toàn năng
  • Clef universelle chìa vạn năng

Xem đầy đủ từ "universel": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đa năng tiếng Pháp là gì?

"đa năng" trong tiếng Pháp là polyvalent (tính từ), universel (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.