TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đứng yên tiếng Pháp là gì?

"đứng yên" trong tiếng Pháp là planter (tự động từ).

planter Tự động từ

/plɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đứng yên.

  • Se planter devant quelqu'un đứng yên trước mặt ai

Xem đầy đủ từ "planter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đứng yên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đứng yên tiếng Pháp là gì?

"đứng yên" trong tiếng Pháp là planter (tự động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.