TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đợi tiếng Pháp là gì?

"đợi" trong tiếng Pháp là attendre (ngoại động từ).

attendre Ngoại động từ

/a.tɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đợi chờ.

  • Tout ce que tu peux faire, c'est attendre. Mọi thứ bạn có thể làm là chờ đợi.
  • Attendre l'autobus chờ xe buýt

Xem đầy đủ từ "attendre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đợi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đợi tiếng Pháp là gì?

"đợi" trong tiếng Pháp là attendre (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.