Đột xuất tiếng Pháp là gì?
"đột xuất" trong tiếng Pháp là accidentellement (phó từ), accidentel (tính từ).
accidentellement Phó từ
/ak.si.dɑ̃.tɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngẫu nhiên, đột xuất.
Xem đầy đủ từ "accidentellement": giống, cách chia, thành ngữ →
accidentel Tính từ
/ak.si.dɑ̃.tɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngẫu nhiên, đột xuất.
- Erreur accidentelle sai lầm ngẫu nhiên
- Dépense accidentelle khoản chi đột xuất
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đột xuất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đột xuất tiếng Pháp là gì?
"đột xuất" trong tiếng Pháp là accidentellement (phó từ), accidentel (tính từ).