TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Động lòng thương tiếng Pháp là gì?

"động lòng thương" trong tiếng Pháp là compatir (nội động từ).

compatir Nội động từ

/kɔ̃.pa.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động lòng thương, động lòng trắc ẩn.

Xem đầy đủ từ "compatir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "động lòng thương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Động lòng thương tiếng Pháp là gì?

"động lòng thương" trong tiếng Pháp là compatir (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.