TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Động đất tiếng Pháp là gì?

"động đất" trong tiếng Pháp là séisme (danh từ).

séisme Danh từ · giống đực

/se.ism/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động đất, địa chấn.

  • Les séismes sont courants au Japon. Động đất là hiện tượng phổ biến ở Nhật Bản.
  • Tout le monde dans le bâtiment a ressenti le séisme. Mọi người trong tòa nhà đều cảm nhận được động đất.

Xem đầy đủ từ "séisme": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "động đất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Động đất tiếng Pháp là gì?

"động đất" trong tiếng Pháp là séisme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.