Động đất tiếng Pháp là gì?
"động đất" trong tiếng Pháp là séisme (danh từ).
séisme Danh từ · giống đực
/se.ism/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Động đất, địa chấn.
- Les séismes sont courants au Japon. Động đất là hiện tượng phổ biến ở Nhật Bản.
- Tout le monde dans le bâtiment a ressenti le séisme. Mọi người trong tòa nhà đều cảm nhận được động đất.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "động đất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Động đất tiếng Pháp là gì?
"động đất" trong tiếng Pháp là séisme (danh từ).