TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đội trưởng tiếng Pháp là gì?

"đội trưởng" trong tiếng Pháp là capitaine (danh từ).

capitaine Danh từ · giống đực

/ka.pi.tɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đội trưởng, thủ quân.

  • On l'a fait capitaine. Anh ấy được chọn làm đội trưởng.
  • Il a été choisi comme capitaine. Anh ấy được chọn làm đội trưởng.

Xem đầy đủ từ "capitaine": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đội trưởng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đội trưởng tiếng Pháp là gì?

"đội trưởng" trong tiếng Pháp là capitaine (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.