Độc thân tiếng Pháp là gì?
"độc thân" trong tiếng Pháp là célibataire (tính từ).
célibataire Tính từ
/se.li.ba.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sống độc thân.
- Je suis célibataire. Tôi độc thân.
- Elle est restée célibataire jusqu'à sa mort. Bà ấy sống độc thân cho tới khi chết.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "độc thân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Độc thân tiếng Pháp là gì?
"độc thân" trong tiếng Pháp là célibataire (tính từ).