TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Độc quyền tiếng Pháp là gì?

"độc quyền" trong tiếng Pháp là exclusif (tính từ), exclusivité (danh từ).

exclusif Tính từ

/ɛk.skly.zif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyên nhất; độc chiếm, độc quyền.

  • Droit exclusif quyền chuyên nhất, độc quyền
  • Amour exclusif mối tình chuyên nhất

Xem đầy đủ từ "exclusif": giống, cách chia, thành ngữ →

exclusivité Danh từ · giống cái

/ɛk.skly.zi.vi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự độc chiếm; độc quyền.

Xem đầy đủ từ "exclusivité": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "độc quyền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Độc quyền tiếng Pháp là gì?

"độc quyền" trong tiếng Pháp là exclusif (tính từ), exclusivité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.