TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đổi thay tiếng Pháp là gì?

"đổi thay" trong tiếng Pháp là varier (nội động từ).

varier Nội động từ

/va.ʁje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đổi, đổi thay.

  • Le vent a varié gió đã thổi
  • Les mœurs varient selon les lieux phong tục đổi thay tùy theo địa phương

Xem đầy đủ từ "varier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đổi thay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đổi thay tiếng Pháp là gì?

"đổi thay" trong tiếng Pháp là varier (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.