Đổi lấy tiếng Pháp là gì?
"đổi lấy" trong tiếng Pháp là pour (giới từ).
pour Giới từ
/puʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thay, thay cho, đổi lấy, làm...
- Répondre pour un autre trả lời thay một người khác
- Payer pour son frère trả thay cho em
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đổi lấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đổi lấy tiếng Pháp là gì?
"đổi lấy" trong tiếng Pháp là pour (giới từ).