TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đồng tâm tiếng Pháp là gì?

"đồng tâm" trong tiếng Pháp là concentrique (tính từ).

concentrique Tính từ

/kɔ̃.sɑ̃.tʁik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng tâm.

  • Cercles concentriques đường tròn đồng tâm
  • Programme concentrique chương trình đồng tâm

Xem đầy đủ từ "concentrique": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng tâm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đồng tâm tiếng Pháp là gì?

"đồng tâm" trong tiếng Pháp là concentrique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.