Đồng tâm tiếng Pháp là gì?
"đồng tâm" trong tiếng Pháp là concentrique (tính từ).
concentrique Tính từ
/kɔ̃.sɑ̃.tʁik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng tâm.
- Cercles concentriques đường tròn đồng tâm
- Programme concentrique chương trình đồng tâm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng tâm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đồng tâm tiếng Pháp là gì?
"đồng tâm" trong tiếng Pháp là concentrique (tính từ).